请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngặt nghẽo
释义
ngặt nghẽo
前仰后合 <形容身体前后晃动(多指大笑时)。也说前俯后合、前俯后仰。>
cười ngặt nghẽo
笑得前仰后合。
随便看
dù sao vẫn
dù sao đi nữa
dù thế
dù thế nào
dù thế nào chăng nữa
dù thế nào cũng
dù thế nào đi nữa
dù vậy
dú
dúm
dúm dó
dúm dụm
dún
dún dẩy
dúng
dún mình
dún vai
dút dát
dăm
dăm ba
dăm ba câu
Dăm-bi-a
dăm bào
dăm bảy
dăm kèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 2:15:21