请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngặt nghẽo
释义
ngặt nghẽo
前仰后合 <形容身体前后晃动(多指大笑时)。也说前俯后合、前俯后仰。>
cười ngặt nghẽo
笑得前仰后合。
随便看
ngáng
ngáng chân
ngáng đường
ngánh
ngán miệng
ngán ngẩm
ngáo
ngáp
ngáp gió
ngáp ngủ
ngáp và vươn vai
ngát
ngát ngào
ngáu
ngáy
ngáy khò khò
ngáy ngáy
ngâm
ngâm nga
ngâm ngợi
ngâm nước
ngâm nước đá
ngâm rượu
ngâm thơ
ngâm tôm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 4:28:05