请输入您要查询的越南语单词:
单词
vui tươi
释义
vui tươi
昪 <欢乐。>
开朗 <(思想, 性格, 心胸等) 乐观, 畅快, 不阴郁低沉。>
乐陶陶 <形容很快乐的样子。>
甜美 <愉快; 舒服; 美好。>
bọn trẻ cười vui tươi biết mấy.
孩子们笑得那么甜蜜。
cuộc sống vui tươi thoải mái.
日子过得甜甜蜜蜜。
甜蜜 <形容感到幸福、愉快、舒适。>
书
恺 <快乐; 和乐。>
随便看
miệt mài theo đuổi
miệt thị
mo
moay-ơ
Mogadishu
moi
moi hàng nhà nước
moi móc
Moldova
mom
Monaco
mo nang
mong
mong chờ
mong có
mong hiểu cho
cầu
cầu an
cầu ben-lây
cầu bê-tông
cầu bê-tông cốt sắt liên tục
cầu bê-tông cốt thép
cầu bơ cầu bất
cầu bản thép
cầu bất cầu bơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 14:22:38