请输入您要查询的越南语单词:
单词
đen sì
释义
đen sì
黑不溜秋 <(黑不溜秋的)形容黑得难看。>
黑糊糊 <形容颜色发黑。>
黑黢黢 <(黑黢黢的)形容很黑。>
乌黑 <深黑。>
随便看
mặn nồng
mặt
mặt biên
mặt biển
mặt biển mù sương
mặt bàn
mặt bàn tròn
mặt béo phị
mặt béo tròn
mặt bên
mặt bóng
mặt bằng
mặt bổ ngang
mặt bủng da chì
mặt chai mày đá
mặt chuẩn
mặt chính
mặt chăn
mặt chữ
mặt chữ điền
mặt cong
mặt cong cách đều
mặt cong cơ bản
mặt cong giải tích
mặt cong nghịch đảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 7:37:16