请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt bên
释义
mặt bên
侧面 <旁边的一面(区别于'正面')。>
ở đây, chúng ta có thể chiêm ngưỡng mặt bên của bảo tháp
在这里我们可以仰望宝塔的侧影 侧影 <侧面的影像。>
一边 <东西的一面; 事情的一方面。>
随便看
buôn thua bán lỗ
buôn thúng bán bưng
buôn thúng bán mẹt
buôn thầu
buôn tranh bán cướp
buôn đi bán lại
buôn đi bán về
Bu-đa-pét
Buốc-ki-na Pha-xô
buốt
buốt cóng
buốt răng
buồi
buồm
buồm cánh én
buồm câu
buồm cưu
buồm diêu
buồm gấm
buồm hoàng
bận bịu
bận bịu kiếm ăn
bận chân
bận chúi mắt chúi mũi
bận cẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 6:12:52