请输入您要查询的越南语单词:
单词
gạch sống
释义
gạch sống
土坯; 墼 <把粘土放在模型里制成的方形土块, 可以用来盘灶、盘炕、砌墙。>
随便看
cá voi râu dài
cá vàng
cá vàng bụng bọ
cá vên
cá vĩ
cá vược
cá vặt
cá vền
cá vền ngực bằng
cá vồ
cá vụn
cá xác-đin
cá xạo
cá xủ
cáy
cá yến
cá á
cá ác
cá ó
cá ông
cá ông cụ
cá ù
cá úc
cá úp
cá đao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:53:05