请输入您要查询的越南语单词:
单词
gạch nung
释义
gạch nung
缸砖 <用陶土烧制成的砖, 黄色或赤褐色, 是耐高温、耐磨和耐侵蚀的建筑材料。>
炼砖。
随便看
số xấp xỉ
số âm
số đen
số điểm
số điện báo
số điện thoại
số điện tín
số đo
số đuôi
số đào hoa
số đã biết
số đông
số đơn trị
số được chia
số đại khái
số đầu
số đặc biệt
số định mức
số độ
số ước lượng
số Ả-rập
số ảo
sồn sồn
sồn sột
sổ chi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 8:41:54