请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi ngoài
释义
đi ngoài
大解; 出恭 <排泄大便。>
解手 <(解手儿)排泄大便或小便。>
拉稀; 拉肚子 <指腹泻。>
上厕所。
随便看
dao chém
dao chìa vôi
dao chích
dao chạm
dao chặt
dao con
dao cưa
dao cạo
dao cạo an toàn
dao cầu
dao cắt
dao cắt kính
dao cắt rãnh
dao cắt điện
dao cắt đá mài
dao cắt ống
dao doa
dao díp
dao găm
dao gọt
dao gọt ba cạnh
dao gọt bằng
dao gọt thẳng
dao gọt úp
dao khúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 8:41:03