请输入您要查询的越南语单词:
单词
tính toán sơ lược
释义
tính toán sơ lược
匡计; 匡算 <粗略计算。>
theo tính toán sơ lược thì mỗi mẫu ruộng có thể tăng thêm được sáu chục cân, toàn thôn lượng lương thực có thể tăng đến
gần mười vạn cân.
以每亩增产六十斤匡计, 全村能增产粮食十来万斤。
随便看
quần tây
quần tụ
quần vệ sinh
quần vợt
quần xã
quần yếm
quần áo
quần áo bảo hộ
quần áo cũ
quần áo cưới
quần áo cổ
quần áo diễn tuồng
quần áo dính máu
quần áo học sinh
quần áo kiểu Trung quốc
quần áo lao động
quần áo lụa là
lầm than
lầm thầm
lầm to
lầm đường lạc lối
lần
lần bước
lần chiếc
lần chần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 12:59:17