请输入您要查询的越南语单词:
单词
tôi luyện
释义
tôi luyện
锻炼 <通过体育运动使身体强壮, 培养勇敢、机警和维护集体利益等品德。>
磨砺; 打熬 <摩擦使锐利, 比喻磨练。>
磨练; 锤炼; 锻打 <(在艰难困苦的环境中)锻炼。>
书
淬砺 <制造刀剑必须淬火和磨砺, 比喻人刻苦锻炼。>
随便看
cần chuyển động ống hơi
cần chính
cần câu
cần câu cơm
cần có
cần cù
cần cù chăm chỉ
cần cù chịu khó
cần cù học tập
cần cù tiết kiệm
cần cù và thật thà
cần cấp
cần cẩu
cần cẩu đường ray
cần cổ
cần dùng
cần dùng gấp
cần giật
Cần Giờ
cần gì
cần gì có nấy
cần gì phải
cần gạt nước
cần gấp
cần khẩn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 19:14:43