请输入您要查询的越南语单词:
单词
cóc đi guốc, khỉ đeo hoa
释义
cóc đi guốc, khỉ đeo hoa
东施效颦 <美女西施病了, 皱着眉头, 按着心口。同村的丑女人看见了, 觉得姿态很美, 也学她的样子, 却丑得可怕(见于《庄子·天运》)。后人把这个丑女人称做东施。'东施效颦'比喻胡乱模仿, 效果很坏。>
随便看
tiếng sấm
tiếng thét
tiếng thông reo
tiếng thông tục
tiếng thơm muôn thuở
tiếng tim đập
tiếng Trung Quốc
tiếng truyền muôn thuở
tiếng trống canh
tiếng tăm lừng lẫy
tiếng tăm truyền xa
tiếng tốt
tiếng tụng kinh
tiếng vang
tiếng vọng lại
tiếng xấu
tiếng đa âm
tiếng đơn
tiếng địa phương
tiếng đồn
tiếng đồng hồ
tiếng đồn không ngoa
tiếng động lớn
tiếng ợ
tiến hay lùi đều khó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:46:41