请输入您要查询的越南语单词:
单词
tôi tớ
释义
tôi tớ
家奴 <被封建主买去做奴隶的人, 没有人身自由。>
奴 <旧社会中受压迫、剥削、役使而没有人身自由等政治权利的人(跟'主'相对)。>
仆从 <旧时指跟随在身边的仆人, 现在比喻跟随别人, 自己不能做主的人或集体。>
仆人; 仆役; 用人; 下人 <指被雇到家庭中做杂事、供役使的人。>
走卒 <差役, 比喻受人豢养而帮助作恶的人。>
随便看
quanh co uốn lượn
qua nhiều thế hệ
quanh năm
quanh năm suốt tháng
quan hoài
quanh quánh
quanh quéo
quanh quất
quanh quẩn
quanh quẩn một chỗ
quanh quẩn trong nhà
quanh quẹo
quan huyện
quan hà
quan hàm
Quan Hán Khanh
quanh đi quẩn lại
quan hệ
quan hệ bạn dì
quan hệ bất chính
quan hệ chặt chẽ
quan hệ cung cầu
quan hệ cá nhân
quan hệ dây mơ rễ má
quan hệ giữa người với người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 14:02:19