请输入您要查询的越南语单词:
单词
tôm bể
释义
tôm bể
海虾; 咸水虾 <动物名。节肢动物甲壳纲。长尾, 分头、胸、腹三部分, 有触角两对甚长。生长于海中, 可食用。>
随便看
thúng giạ
thúng khâu
thúng mủng
thúng rế
thúng thắng
thú nhận
thú nuôi
thú rừng
thú săn
thú tao nhã
thú thật
thút nút
thút tha thút thít
thút thít
thú tâm
thú tính
thú tội
thú vui
thú vật
thú vị
thú y
thú y học
thú y sĩ
thú ăn hại
thăm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 4:58:55