请输入您要查询的越南语单词:
单词
xà nhà
释义
xà nhà
栿 <房梁。>
梁 <水平方向的长条形承重构件。木结构屋架中专指顺着前后方向架在柱子上的长木。>
戗 <支撑柱子或墙壁使免于倾倒的木头。>
正梁 <见〖脊檩〗。>
随便看
tình quê
tình riêng
tình si
tình sâu
tình sâu mãi mãi
tình sâu nghĩa nặng
tình sử
tình thoại
tình thâm
tình thân ái
tình thú
tình thơ ý hoạ
tình thư
tình thương
tình thật
tình thế
tình thế bế tắc
tình thế căng thẳng
tình thế khó khăn
tình thế nguy hiểm
tình thế nguy kịch hết phương cứu vãn
tình thế trói buộc
tình thế xấu
tình thực
tình tiết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:45:31