请输入您要查询的越南语单词:
单词
xà nhà
释义
xà nhà
栿 <房梁。>
梁 <水平方向的长条形承重构件。木结构屋架中专指顺着前后方向架在柱子上的长木。>
戗 <支撑柱子或墙壁使免于倾倒的木头。>
正梁 <见〖脊檩〗。>
随便看
xăng thơm
xăng xít
xăng-đan
xăng đá
xơ
xơ bông
xơ cọ
xơ cứng
xơ cứng động mạch
xơ dừa
xơ gai vụn
xơ gan
xơi
xơi xơi
xơm xớp
xơ múi
Xơ-ri Bơ-ga-van
xơ rơ
xơ vơ
xơ xác
xơ xác tiêu điều
xơ đay vụn
xưa
xưa chưa từng có
xưa không bằng nay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:22:21