请输入您要查询的越南语单词:
单词
tình tiết
释义
tình tiết
故事 <文艺作品中用来体现主体的情节。>
情节 <事情的变化和经过。>
tình tiết câu chuyện.
故事情节。
tình tiết sinh động.
情节生动。
căn cứ vào tình tiết nặng nhẹ mà xử lí khác nhau.
根据情节轻重分别处理。 细节 <细小的环节或情节。>
Đã biết rõ mọi tình tiết.
已洞悉一切细节。
随便看
có lợi cho cả đôi bên
có lợi nhất
có lợi thế
có lửa mới có khói
có mang
có màu sắc
có máu mặt
có mã
có mùi
có mất đi đâu
có mầm bệnh
có mắt không tròng
có mắt mà không trông thấy núi Thái Sơn
có mắt nhìn người
có mắt như không
có mắt như mù
có mặt
có mặt thì thừa, vắng mặt thì thiếu
có mỗi
có một
có một không hai
có một ngày
có một ít
có mới nới cũ
có mục đích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 19:56:32