请输入您要查询的越南语单词:
单词
tình thế bế tắc
释义
tình thế bế tắc
僵局 <僵持的局面。>
rơi vào tình thế bế tắc.
陷入僵局。
phá tan tình thế bế tắc lâu nay.
打破僵局。
随便看
niềm nở
niềm thương nhớ
niềm tin
niềm tây
niềm tự hào
niềm vui
niềm vui sướng
niềm vui tràn ngập
niềm vui tràn trề
niềm đau
niền
niềng niễng
niền xe
niểng
niễng niễng
niệm
niệm chú
niệm kinh
niệm lự
niệm niệm
niệm Phật
Niệp quân
niệu băng
niệu học
niệu quản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 7:11:57