请输入您要查询的越南语单词:
单词
tình thế khó khăn
释义
tình thế khó khăn
窘况 <非常困难又无法摆脱的境况。>
风雨如磐 <喻处境艰难或世道险恶。>
随便看
sợ run lập cập
sợ rằng
sợ rớt lại sau
sợ sệt
sợ trách nhiệm
sợ tội
sợ vỡ mật
sợ ánh sáng
sợ đông sợ tây
sục
sục sôi nghĩa khí
sục sôi ngất trời
sục sạo
sụn
sụn lá mía
sụn nhẫn
sụn đệm cột sống
sụp xuống
sụp đổ
sụp đổ hoàn toàn
sụt
sụt giá
sụt ký
sụt lùi
sụt lở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 7:31:40