请输入您要查询的越南语单词:
单词
tết trùng cửu
释义
tết trùng cửu
重九节; 重阳节 <九为阳数, 俗称农历九月九日为"重阳节"。习俗多于此日相率登高、饮菊花酒、佩带茱萸以避凶厄。唐˙孟浩然˙秋登兰山寄张五诗:"何当载酒来, 共醉重阳节。"亦称为"暮节"、"登高 节"、"老人节"、"重九"、"重阳"、"重阳日"。>
随便看
biên nhận mượn đồ
biên niên
biên niên sử
biên niên sự kiện
biên niên thể
biên phòng
biên soạn
biên soạn sao lục
biên sổ
biên thuỳ
biên thành
biên thẩm
biên tu
biên tái
biên tập
biên tập lại
biên tập viên
biên tập và phát hành
biên đình
biên đơn
biên đạo
biên độ
biên độ dao động
biên độ không đổi
biên độ sóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 15:47:57