请输入您要查询的越南语单词:
单词
tết trùng cửu
释义
tết trùng cửu
重九节; 重阳节 <九为阳数, 俗称农历九月九日为"重阳节"。习俗多于此日相率登高、饮菊花酒、佩带茱萸以避凶厄。唐˙孟浩然˙秋登兰山寄张五诗:"何当载酒来, 共醉重阳节。"亦称为"暮节"、"登高 节"、"老人节"、"重九"、"重阳"、"重阳日"。>
随便看
nơi vô cùng nguy hiểm
nơi vắng vẻ
nơi xa
nơi xa xôi
nơi xa xôi hẻo lánh
nơi xa xăm
nơi xay bột
nơi xung yếu
nơi yên tĩnh
nơi đi
nơi đánh bạc
nơi đây
nơi đó
nơi đông người
nơi đất trũng
nơi đầu sóng ngọn gió
nơi để hàng
nơi đổ bộ
nơi đỗ xe
nơi ấy
nơi ẩn náu
nơi ẩn núp
nơi ở
nơi ở cũ
nơi ở của tổ tiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 15:33:21