请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 có hệ thống
释义 có hệ thống
 系统 < 有条理的。>
 học tập có hệ thống
 系统学习。
 nghiên cứu có hệ thống.
 系统研究。
 trình bày có hệ thống.
 系统地叙述
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:49:54