请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại danh
释义
đại danh
大号 ; 大名 ; 盛名 <尊称他人的名字。>
lâu nay đã nghe đại danh của ngài.
久闻大名
随便看
bó giáp
bó hoa
bói
bói bài
bói bằng xương
bói chữ
bói cá
bói Dịch
bói Kiều
bói lá
bói quẻ
bói ra khoa thấy
bói ra ma quét nhà ra rác
bói số
bói thẻ
bói toán
bói âm dương
bó lại
bón
bón dằn đáy
bóng
bóng bàn
bổ nhiệm
bổ nhiệm và miễn nhiệm
bổ nhiệm đặc biệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 22:04:27