请输入您要查询的越南语单词:
单词
tranh đấu
释义
tranh đấu
打斗 <打架争斗; 厮打搏斗。>
斗争 <矛盾的双方互相冲突, 一方力求战胜另一方。>
争斗 <泛指对立的一方力求克服另一方的活动。>
随便看
họ Sách
họ Sái
họ sâu đo
họ Sùng
họ Sĩ
họ Sơ
họ Sơn
họ Sư
họ Sướng
họ Sưởng
họ Sạ
họ Sầm
họ Sở
họ Sử
họ Sửu
họ Tang
họ Thai
họ Thang
họ Thanh
họ Thao
họ Thi
họ Thiên
họ Thiếp
họ Thiết
họ Thiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 11:19:03