请输入您要查询的越南语单词:
单词
sang năm
释义
sang năm
后年 <明年的明年。>
转年 <到了下一年。>
过年; 来年; 明年 <指过了新年或过了春节。>
đứa bé này sang năm phải đi học rồi.
这孩子过年该上学了。
随便看
mong nhớ
Mongolia
mong rằng
mong được
mong đạt được
mong đến dự
mong đợi
mong ước
mon men
Monrovia
Montana
Mon-te-nơ
Montevideo
Montgomery
Montpelier
Morocco
Moroni
mo-rát
Mo-rô-ni
Moscow
nịt đai yên
nọ
nọc
nọc nọc
nọc ong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/12 14:34:46