请输入您要查询的越南语单词:
单词
vu quy
释义
vu quy
于归 <语出诗经˙周南˙桃夭: "之子于归, 宜其室家。" 指女子出嫁。幼学琼林˙卷二˙婚姻类: "女嫁曰于归, 男婚曰完娶。">
随便看
bá quan
bá quan văn võ
bá quyền
bát
bát bảo
bát canh
bát chiết yêu
bát chậu
bát con gà
bát cú
bát cơm
bát cổ
bát diện
bát giác
bát giã thuốc
bát gạo thổi nốt
bá thí
bát hương
Bát Lộ quân
bát lớn
bát mẫu
bát nghiền thuốc
bát ngát
bát ngôn
bát nháo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 5:04:01