请输入您要查询的越南语单词:
单词
vu quy
释义
vu quy
于归 <语出诗经˙周南˙桃夭: "之子于归, 宜其室家。" 指女子出嫁。幼学琼林˙卷二˙婚姻类: "女嫁曰于归, 男婚曰完娶。">
随便看
béo đẫy
béo ụt ịt
bép xép
bét
bét be
bét chẹt
bé thơ
bét nhè
bé trai
bét tĩ
bé tí
bé tí ti
bé tị
bé xé ra to
bé ăn trộm gà, cả ăn trộm trâu, lâu lâu làm giặc
bé ăn trộm gà, già ăn trộm trâu
bê
bê bê
bê bối
Bê-la-rút
Bê-li-xê
bên
Bê-nanh
bên bán
bên bảo lãnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 10:15:59