请输入您要查询的越南语单词:
单词
vu quy
释义
vu quy
于归 <语出诗经˙周南˙桃夭: "之子于归, 宜其室家。" 指女子出嫁。幼学琼林˙卷二˙婚姻类: "女嫁曰于归, 男婚曰完娶。">
随便看
yêu thương
yêu thầm
yêu thầm nhớ trộm
yêu thắm thiết
yêu tà
yêu vận
yêu yêu
yêu đào
yêu đơn phương
yêu đương
yêu đương vụng trộm
yêu đạo
yêu đời
yô-ga
y đức
yếm
yếm ba ba
yếm cua
yếm khoá
yếm nhọn
yếm thế
yếm ố
yến
yến ca
yến diên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 20:26:45