请输入您要查询的越南语单词:
单词
xà beng
释义
xà beng
镐 <刨土用的工具。>
xà beng
鹤嘴镐。
鹤嘴镐 <挖掘土石用的工具, 镐头两头尖, 或一头尖一头扁平, 中间装着木把。通称洋镐。>
撬杠 <一端锻成扁平状的铁棍, 用来橇起或移动重物。>
随便看
kết hội kết nhóm
kết hợp
kết hợp cương nhu
kết hợp lại
kế thừa
kế thừa cái trước, mở mang cái mới
kế thừa cái trước, sáng tạo cái mới
kế thừa phong tước
kế tiếp
kế tiếp nhau
kết khối
kết liên
kết liễu
kết luận
kết luận cuối cùng
kết luận mạch chứng
kết lại
kết mạc
kết mối
kết nghĩa
kết nghĩa anh em
kết nghĩa vợ chồng
kết nhóm
kết nạp
kết nối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 8:55:10