请输入您要查询的越南语单词:
单词
độc tài
释义
độc tài
霸道 <中国古代政治哲学中指凭借武力、刑法、权势等进行统治的政策。>
独裁 <独自裁断。多指独揽政权, 实行专制统治。>
kẻ độc tài
独裁者
độc tài cá nhân
个人独裁
độc tài thống trị
独裁统治
独夫 <残暴无道为人民所憎恨的统治者。>
独揽 <独自把持。>
随便看
hợp tính
lỗ ngắm
lỗ nhỏ
lỗ sâu
lỗ sâu đục
lỗ tai
lỗ thông gió
lỗ thông hơi
lỗ thủng
lỗ tra cán
lỗ trục
lỗ vốn
lỗ vốn mắc nợ
lỗ xâu tai
lỗ đen
lỗ đeo bông tai
lỗ đáy
lỗ đính các trang sách
lỗ đít
lỗ đạn
lỗ đặt mìn
lỗ đục trên tường
lỗ ốc vít
lỗ ống kính
lộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 10:28:49