请输入您要查询的越南语单词:
单词
độc tài
释义
độc tài
霸道 <中国古代政治哲学中指凭借武力、刑法、权势等进行统治的政策。>
独裁 <独自裁断。多指独揽政权, 实行专制统治。>
kẻ độc tài
独裁者
độc tài cá nhân
个人独裁
độc tài thống trị
独裁统治
独夫 <残暴无道为人民所憎恨的统治者。>
独揽 <独自把持。>
随便看
không hoàn thiện
không hoàn toàn
không hoàn toàn như vậy
không hoà thuận
không hoảng hốt
không hài lòng
không hàm hồ
không hàm súc
không hào phóng
không hé răng
không hùng hậu
không hơn không kém
không hưng vượng
không hạn chế
không hạn độ
gàu sòng
gàu treo
gàu tát nước
gàu vảy
gàu đạp
gà vàng chín cân
gà vịt ngan ngỗng
gà xiêm
gà xé phay
gà xấy khô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 6:03:03