请输入您要查询的越南语单词:
单词
không hoàn toàn như vậy
释义
không hoàn toàn như vậy
不尽然 <不一定是这样; 不完全如此。>
nếu nói kinh doanh có thể kiếm được nhiều tiền, cũng không hoàn toàn như vậy, có lúc cũng có thể bị lỗ vốn.
要说做生意能赚钱, 也不尽然, 有时也会亏本。
随便看
sườn bài
sườn dốc
sường sượng
sườn lợn rán
sườn non
sườn núi
sườn núi phía nam
sườn đê
sườn đồi
sưởi
sưởi nắng
sưởi điện
sượng
sượng mặt
sượng sượng
sượt
sượt sượt
sạ
sạch
sạch bong
sạch bách
sạch bóng
sạch gọn
sạch mắt
sạch nợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 4:59:16