请输入您要查询的越南语单词:
单词
vượt cấp
释义
vượt cấp
跳级 <学生越过本来应该经过的班级, 如由一年级升到三年级。也说跳班。>
越级 <不按照一般的次序, 越过直属的一级到更高的一级。>
chống án vượt cấp
越级上诉
đề bạt vượt cấp.
越级提拔。
随便看
động học
động hớn
động kinh
động long mạch
động lòng
động lượng
động lực
động lực học
động mạch
động mạch chủ
động mạch chủ vòng cung
động mạch cổ tay
động mạch phổi
động mạch quay
động mạch vành
động mả
động mồ
động một tí
động một tí là phạm lỗi
động nghị
động não
động núi
động năng
động phòng
động phòng hoa chúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 12:12:57