请输入您要查询的越南语单词:
单词
vượt cấp
释义
vượt cấp
跳级 <学生越过本来应该经过的班级, 如由一年级升到三年级。也说跳班。>
越级 <不按照一般的次序, 越过直属的一级到更高的一级。>
chống án vượt cấp
越级上诉
đề bạt vượt cấp.
越级提拔。
随便看
cây cung
cây cà
cây cà chua
cây cà cuốc
cây càng cua
cây cà phê
cây cà-rốt
cây cái
cây cánh kiến
cây cánh kiến trắng
cây cát cánh
cây câu quất
cây còn lại quả to
cây có bệnh
cây có hoa
cây có hạt ép dầu
cây cói
cây cô-ca
cây công nghiệp
cây cô-ti-nut
cây cơi
cây cơm rượu
cây cườm rụng
cây cải bắp
cây cải củ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 1:32:04