请输入您要查询的越南语单词:
单词
vượt chướng ngại vật
释义
vượt chướng ngại vật
跨栏 <田径运动项目之一, 在规定的竞赛距离内每隔一定距离摆设栏架, 运动员要依次跨过栏架跑到终点。>
随便看
hóng gió
hóng mát
hóng nắng
hóp
hót
hót như khướu
hót ríu rít
hó Tát
hô
hô danh
hô gió gọi mưa
hô hiệu
hô hoán
hô hào
hô hấp
hô hấp nhân tạo
hô hố
hôi
hôi dầu
hôi hám
hôi hôi
hôi hổi
hôi nách
hôi rình
hôi sữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 10:57:04