请输入您要查询的越南语单词:
单词
vượt mức
释义
vượt mức
超额 <超过定额。>
hoàn thành vượt mức nhiệm vụ.
超额完成任务。
随便看
khêu gợi
khêu đèn
khì
khì khì
khìn khịt
khí
khía
khía cạnh
khía lá
khí a-mô-ni-ắc
khích
khích biện
khích bác
khích khuyến
khích lệ
khích nộ
khích thích
khích tướng
khích động
khí Clo
khí công
khí cười
khí cầu
khí cầu máy
khí cụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 3:07:12