请输入您要查询的越南语单词:
单词
chứng mất nước
释义
chứng mất nước
脱水 <人体中的液体大量减少, 常在严重的呕吐、腹泻或大量出汗、出血等情况下发生。>
随便看
khoan hồng độ lượng
khoan khoái
khoan lượng
khoan lỗ
khoan nhượng
khoan nói
khoan quay
khoan sâu
khoan tay
khoan thai
khoan thăm dò
khoan thứ
khoan xá
khoan điện
khoan đã
khoan đãi
khoan đại
khoa phẩu thuật
khoa phụ sản
Khoa Phụ đuổi mặt trời
khoa quyển
khoa sản
khoa tai
khoa tai mũi họng
khoa tay múa chân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 9:55:09