请输入您要查询的越南语单词:
单词
có sẵn
释义
có sẵn
成 <已定的; 定形的; 现成的。>
具备; 庀 <具有; 齐备。>
现成; 现成儿 <已经准备好, 不用临时做或找的; 原有的。>
cơm đã có sẵn.
现成儿饭。
anh đi làm giúp công việc đi, đừng đợi cái có sẵn.
你帮帮忙去, 别净等现成儿的。
随便看
thay đổi niên hiệu
thay đổi nơi đồn trú
thay đổi phong tục
thay đổi phương thức
thay đổi quan niệm
thay đổi quá nhanh
thay đổi rất nhanh
thay đổi sản phẩm
thay đổi sản xuất
thay đổi sắc mặt
thay đổi theo mùa
thay đổi thái độ
thay đổi thất thường
thay đổi thế giới
thay đổi thể chế
thay đổi thời gian
thay đổi triều đại
thay đổi triệt để
thay đổi trong nháy mắt
thay đổi tuyến đường
thay đổi tư tưởng
thay đổi tần số
thay đổi từng ngày
thay đổi vật lý
thay đổi vị trí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 21:58:58