请输入您要查询的越南语单词:
单词
có sẵn
释义
có sẵn
成 <已定的; 定形的; 现成的。>
具备; 庀 <具有; 齐备。>
现成; 现成儿 <已经准备好, 不用临时做或找的; 原有的。>
cơm đã có sẵn.
现成儿饭。
anh đi làm giúp công việc đi, đừng đợi cái có sẵn.
你帮帮忙去, 别净等现成儿的。
随便看
giải quyết thoả đáng
giải quyết tranh chấp
giải quyết triệt để
giải quyết trong chốc lát
giải quyết tận gốc
giải quyết tốt hậu quả
giải quyết việc chung
giải quyết việc công
giải quyết việc quan trọng trước
giải quyết vấn đề khó khăn nhất
giải quyết xong
giải quán quân
giải rượu
giải sầu
giải thi đấu
giải thoát
giải thuyết
giải thích
giải thích cặn kẽ
giải thích dễ hiểu
giải thích khó hiểu
giải thích nghi vấn
giải thích nghĩa từ
giải thích qua loa
giải thích rõ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 19:26:17