请输入您要查询的越南语单词:
单词
có sẵn
释义
có sẵn
成 <已定的; 定形的; 现成的。>
具备; 庀 <具有; 齐备。>
现成; 现成儿 <已经准备好, 不用临时做或找的; 原有的。>
cơm đã có sẵn.
现成儿饭。
anh đi làm giúp công việc đi, đừng đợi cái có sẵn.
你帮帮忙去, 别净等现成儿的。
随便看
đồng học
đồng hồ
đồng hồ bàn
đồng hồ bách phân
đồng hồ báo giờ
đồng hồ báo thức
đồng hồ bấm giây
đồng hồ bấm giờ
đồng hồ bỏ túi
đồng hồ cát
đồng hồ cột
đồng hồ dạ quang
đồng hồ dầu
đồng hồ dầu ép
đồng hồ hẹn giờ
đồng hồ lưu lượng
đồng hồ mẹ
đồng hồ mẹ con
đồng hồ nguyên tử
đồng hồ nước
đồng hồ nữ
đồng hồ phân tử
đồng hồ quả lắc
đồng hồ quả quýt
đồng hồ thiên văn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 11:26:10