请输入您要查询的越南语单词:
单词
điều hoà không khí
释义
điều hoà không khí
空调 <空气调节, 调节房屋, 机舱, 船舱, 车厢等内部的空气温度、湿度、洁净度、气流速度等, 使达到一定的要求。>
随便看
móc máy
móc ngoặc
móc nối
móc toa tàu
móc treo
móc túi
móc vuông
móc xe
móc xích
móc đơn
móc đường ray
móm
móm mém
móm xều
mó máy
món
món bao tử
món chao đậu phụ
món chay
món chính
món cá
móng
món gan
móng chân
móng chân ngựa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 19:15:07