请输入您要查询的越南语单词:
单词
chướng
释义
chướng
碍眼 ; 不顺眼; 讨厌。<嫌有人在跟前不便。>
别扭 <不顺心; 难对付。>
瘴气。< 热带或亚热带山林中的湿热空气, 从前认为是瘴疠的病原。>
障碍; 妨碍 <阻挡前进的东西。>
幛联。
随便看
kín cổng cao tường
kín gió
kính
kính an toàn
kính biếu
kính bẩm
kính bọt
kính cha kính mẹ
kính che bụi
kính chiếu ảnh
kính chuyển
kính chào
kính chúc
kính chắn gió
kính chỉ huy
kính chụp ảnh
kính coong
kính cáo
kính cẩn
kính cẩn chờ đợi
kính cẩn lắng nghe
kính cẩn nghe theo
kính cẩn nghênh tiếp
kính dâng
kính dầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 14:33:33