请输入您要查询的越南语单词:
单词
chước
释义
chước
着; 计谋 <计策; 策略。>
ba mươi sáu chước, chước đào là hơn.
三十六着, 走为上策。
斟酌 <考虑事情、文字等是否可行或是否适当。>
chước rượu
酌酒。
谅察 <(请人) 体察原谅(多用于书信)。>
xin châm chước cho.
希予谅察。
随便看
gân thịt
gân xanh
gân đá
gâu gâu
gây
gây bè kết đảng
gây bất hoà
gây chia rẽ
gây chiến
gây chuyện
gây chuyện thị phi
gây chú ý
gây cười
gây dựng
gây dựng cơ đồ
gây giống
gây gây
gây gổ
gây hoạ
gây huyên náo
gây hưng phấn
gây hại
gây hấn
gây hận thù
gây hỗn độn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 12:22:44