请输入您要查询的越南语单词:
单词
chước
释义
chước
着; 计谋 <计策; 策略。>
ba mươi sáu chước, chước đào là hơn.
三十六着, 走为上策。
斟酌 <考虑事情、文字等是否可行或是否适当。>
chước rượu
酌酒。
谅察 <(请人) 体察原谅(多用于书信)。>
xin châm chước cho.
希予谅察。
随便看
đất cằn
đất cằn cỗi
đất cằn sỏi đá
đất cồn cát
đất cớm
đất cứng
đất dính
đất dẻo cao su
đất gò
đất hiếm
đất hoang
đất hoang hoá
đất hoang vu
đất khách
đất khách quê người
đất khô cằn
đất liền
đất lành
đất lầy
đất lậu
đất lề quê thói
đất màu
đất màu bị trôi
đất mùn
đất mũi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 17:46:46