请输入您要查询的越南语单词:
单词
tù
释义
tù
书
沉滞 <凝滞, 不流畅。>
监; 牢狱; 牢 <监狱。>
bỏ tù
收监。
ngồi tù.
坐牢。
角 <古时军中吹的乐器。>
滀 <(水)聚积。>
酋长 <部落的首领。>
随便看
các người
các nước
các nước chư hầu
các nước không liên kết
các nước ký kết hiệp ước
các nước đồng minh
cá con
các-te dầu
các-ten
các thiết bị lắp đặt
các thông
các thời kỳ
Các tiểu vương quốc A-rập thống nhất
các triều đại
các trào lưu tư tưởng
các-txơ
các-tông
các-tút
cá cuộc
các vị
cá cái
cá cóc
cá Côn
các ông
cá cúi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:13:40