请输入您要查询的越南语单词:
单词
hai lớp
释义
hai lớp
夹层 <双层的墙或其他片状物, 中空或夹着别的东西。>
双料 <(双料儿)制造物品用的材料比通常的同类物品加倍, 多用于比喻。>
随便看
sáng choang
sáng chói
sáng dạ
sáng dựng sự nghiệp
sáng giời
sáng khởi
sáng kiến
sáng long lanh
sáng loà
sáng loá
pin khô
pin mặt trời
pin năng lượng
pin quang điện
piperazin
pi-pô
pi-ri-mi-đin
pi-ri-đin
pi-rô-la
Pitago
piu-rin
pla-tin
pla-tô
Pleiku
Poland
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:25:46