请输入您要查询的越南语单词:
单词
có thể khẳng định
释义
có thể khẳng định
见得 <看出来; 能确定(只用于否定式或疑问式)。>
sao có thể khẳng định anh ấy không đến được chứ?
怎么见得他来不了?
随便看
không gắt
không gặp
không gặp nhau
không gọn gàng
không ham danh lợi
không hay
không hay ho
không hiềm
không hiểu
không hiểu chuyện đời
không hiểu gì
không hiểu gì cả
không hiểu nhau
không hiểu nhân tình thế thái
không hiểu ra sao cả
không hiểu thấu đáo
không hiểu được
không hiệu lực
không hoà hợp
không hoà mục
không hoàn chỉnh
không hoàn hảo
không hoàn lại
không hoàn mỹ
không hoàn thiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 21:10:56