请输入您要查询的越南语单词:
单词
có thể khẳng định
释义
có thể khẳng định
见得 <看出来; 能确定(只用于否定式或疑问式)。>
sao có thể khẳng định anh ấy không đến được chứ?
怎么见得他来不了?
随便看
dẫu thế nào
dẫy
dậm chân
dậm chân kêu trời
dậm dật
dận
dập
dập dìu
dập dềnh
dập dờn
dập lấp
dập tắt
dập tắt lửa
dập vùi
dập đầu
dập đầu bái lạy
dật
dật cư
dật du
dật dân
dật dư
dật dờ
dật dục
dật hạ
dật hứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 0:05:03