请输入您要查询的越南语单词:
单词
có thể khẳng định
释义
có thể khẳng định
见得 <看出来; 能确定(只用于否定式或疑问式)。>
sao có thể khẳng định anh ấy không đến được chứ?
怎么见得他来不了?
随便看
sung
sung công
sung huyết
sung huyết não
sung mãn
sung sướng
sung sức
sung túc
sung vào công quỹ
sung vào của công
Sun-phua hy-đrô
Suriname
su su
Suva
gạo
gạo canh
gạo cao lương
gạo chiêm
gạo chiêm vừa
gạo chà
gạo châu củi quế
gạo chợ nước sông
gạo cũ
gạo cẩm
gạo cội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 1:56:23