请输入您要查询的越南语单词:
单词
không hoàn chỉnh
释义
không hoàn chỉnh
残缺 <缺少一部分; 不完整。>
không hoàn chỉnh; không đủ bộ
残缺不全
缺略 <欠缺; 不完整。>
秃 <首尾结构不完整。>
支离 <分散; 残缺。>
随便看
quần áo đại tang
quần đùi
quần đảo
quần đảo An-tin
quần đảo Bành hồ
Quần đảo Falkland
quần đảo Nam Dương
quần đảo Xô-lô-môn
quần ống chẽn
quần ống túm
quầy
quầy bán lẻ
quầy bán quà vặt
quầy bán rượu
quầy bán tương
quầy báo
quầy rượu
quầy thu tiền
quẩn
quẩn quanh
quẩy
quẩy quẩy
quẫn
quẫn bách
quẫn cấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 23:49:12