请输入您要查询的越南语单词:
单词
túi hơi
释义
túi hơi
气囊 <用涂有橡胶的布做成的囊, 里面充满比空气轻的气体, 多用来做高空气球或带动飞艇上升。>
随便看
thời chứng
thời con gái
thời cuộc
thời cơ
thời cơ chiến đấu
thời cơ chín muồi
thời cơ đã đến
thời cận cổ đại
thời cổ
thời cổ xưa
thời cục
thời dịch
mai danh ẩn tích
mai gầm
mai hoa
mai hậu
mai kia
mai mái
mai mỉa
mai mối
mai mốt
mai một
Maine
mai ngọc trầm châu
mai phục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:42:46