请输入您要查询的越南语单词:
单词
túi hơi
释义
túi hơi
气囊 <用涂有橡胶的布做成的囊, 里面充满比空气轻的气体, 多用来做高空气球或带动飞艇上升。>
随便看
văn thơ
văn thơ đối ngẫu
văn thư
văn thư lưu trữ
văn thể
văn tiểu phẩm
văn trường
văn trị
văn tuyển
văn tài
văn tường thuật
văn tạp ký
văn tập
văn tế
văn tế người chết
văn từ
văn tự
văn tự biểu ý
văn tự bán đứt
văn tự cổ đại
văn tự hình chêm
văn tự học
văn tự mua bán đất
văn tự phiên âm
văn tự tượng hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:48:44