请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính giữa
释义
chính giữa
当间儿; 中间; 中心 <跟四周的距离相等的位置。>
bên phải tấm ảnh là anh trai, chị dâu, bên trái tôi và em trai, chính giữa là cha và mẹ.
照片的右边是哥哥、嫂子, 左边是我和弟弟, 当中间儿是爸爸、妈妈。
当心 <胸部的正中, 泛指正中间。>
当中间儿; 当中; 正当中; 当央; 正中 <中心点。也说正当中。>
亭 <适中; 均匀。>
随便看
nhìn mới toanh
nhìn nay nhớ xưa
nhìn ngang nhìn dọc
nhìn ngang nhìn ngửa
nhìn nghiêng
nhìn người bằng nửa con mắt
nhìn ngược nhìn xuôi
nhìn nhầm
nhìn nhận
nhìn phiến diện
nhìn qua
nhìn ra
nhìn ra xa
nhìn rõ
nhìn rõ mồn một
nhìn sai
nhìn sâu vào
nhìn sâu xa
nhìn theo trân trối
nhìn thoáng thấy
nhìn thèm thuồng
nhìn thất thần
nhìn thấu suốt
nhìn thấy
nhìn thấy mà phát hoảng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 18:19:00