请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 chính giữa
释义 chính giữa
 当间儿; 中间; 中心 <跟四周的距离相等的位置。>
 bên phải tấm ảnh là anh trai, chị dâu, bên trái tôi và em trai, chính giữa là cha và mẹ.
 照片的右边是哥哥、嫂子, 左边是我和弟弟, 当中间儿是爸爸、妈妈。
 当心 <胸部的正中, 泛指正中间。>
 当中间儿; 当中; 正当中; 当央; 正中 <中心点。也说正当中。>
 亭 <适中; 均匀。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:20:22