请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính cống
释义
chính cống
不折不扣 < 一点不打折扣。表示完全的; 十足的; 十全十美的。>
道道地地 <非常地道。>
tiếng Bắc Kinh chính cống.
一口道地的北京话。 道地; 地道 <真正的; 纯粹。>
cô ấy nói tiếng phổ thông chính cống.
她的普通话说得真地道。 正 <(色、味)纯正。>
正宗 <正统的; 真正的。>
món ăn Tứ Xuyên chính cống.
正宗川菜。
随便看
khoản thiếu
khoản thu
khoản thu nhập
khoản thu nhập thêm
khoản thù lao
khoản tiền
khoản tiền cho vay
khoản tiền chắc chắn
khoản tiền gởi
khoản tiền mượn
khoản tiền mặt
khoản tiền quyên góp
khoản tiền vay
khoản tiền vụn vặt
khoản trên
khoản vay
khoản vay chi tiêu trong năm
khoản vay nông nghiệp
khoản đãi
khoả thân
khoắng
khoằm
khoẻ
khoẻ dai
khoẻ khoắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:20:16