请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính cống
释义
chính cống
不折不扣 < 一点不打折扣。表示完全的; 十足的; 十全十美的。>
道道地地 <非常地道。>
tiếng Bắc Kinh chính cống.
一口道地的北京话。 道地; 地道 <真正的; 纯粹。>
cô ấy nói tiếng phổ thông chính cống.
她的普通话说得真地道。 正 <(色、味)纯正。>
正宗 <正统的; 真正的。>
món ăn Tứ Xuyên chính cống.
正宗川菜。
随便看
giải thích dễ hiểu
giải thích khó hiểu
giải thích nghi vấn
giải thích nghĩa từ
giải thích qua loa
giải thích rõ
giải thích sai
giải thích tường tận
giải thông
giải thưởng
giải thưởng bạc
giải thưởng lớn
giải thể
giải toà
giải toán
giải toả
giải toả nỗi lo âu
giải toả tài khoản
giải trí
giải trừ
giải trừ chất độc
giải trừ quân bị
giải tua
giải tán
giải tích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 10:44:00