请输入您要查询的越南语单词:
单词
túi khí
释义
túi khí
气囊 <用涂有橡胶的布做成的囊, 里面充满比空气轻的气体, 多用来做高空气球或带动飞艇上升。>
随便看
hộ hoán
Hộ huyện
hội
Hội An
hội binh
hội buôn
hội bàn tay đen
hội báo
hội chiến
hội chùa
hội chúng
hội chẩn
hội chợ
hội chủ
hội chứng
hội chứng gan và thận
hội chữ thập đỏ
hội công
hội diễn
hội dâng hương
hội giúp nhau
hội hoa
hội hoa xuân
hội hoạ
hội hoạ phương Tây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 5:30:24