请输入您要查询的越南语单词:
单词
mải mê
释义
mải mê
浸沉 <沉浸。>
陶醉 <很满意地沉浸在某种境界或思想活动中。>
随便看
phức tạp
phức tạp khó khăn
phứt
phựt
Pi
Pierre
pin
Pi-na-me
ping-pong
pin hoá học
nghiên cứu sinh
nghiên cứu thảo luận
nghiên cứu thảo luận và phân tích
nghiên cứu tường tận
nghiên cứu viên
nghiên cứu động vật
nghiêng
nghiêng bóng
nghiêng lòng
nghiêng lệch
nghiêng mình
nghiêng mình chào
nghiêng mình lên ngựa
nghiêng nghiêng ngả ngả
nghiêng người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 9:13:01