请输入您要查询的越南语单词:
单词
xán xả
释义
xán xả
xem
sấn sổ
气势汹汹 <(气势汹汹的)形容盛怒时很凶的样子。>
随便看
dạy bù
dạy bảo
dạy bằng lời
dạy dỗ
dạy dỗ chỉ bảo
dạy dỗ không quản công
dạy hai ca
dạy học
dạy học bằng thiết bị nghe nhìn
dạy học tại nhà
dạy hộ
dạy không biết mệt
dạy khỉ trèo cây
dạy lố giờ
dạy mãi không sửa
dạy qua sách báo
dạy quá giờ
dạy thay
dạy theo năng khiếu
dạy theo trình độ
dạy thêm
dạy thế
dạy trực tiếp
dạy tại gia
dạy và học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:06:36