请输入您要查询的越南语单词:
单词
xâu chuỗi
释义
xâu chuỗi
串联; 串通 <一个一个地联系; 为了共同行动, 进行联系。>
串珠 <成串的珠子。>
贯 <连贯。>
chùm chùm như xâu chuỗi.
累累如贯珠。 贯穿 <穿过; 连通。>
随便看
mặt đối mặt
mặt đồng hồ
mặt đứng
mặt ủ mày chau
mặt ủ mày ê
mẹ
mẹ chết
mẹ chồng
mẹ con
mẹ cu
mẹ cả
mẹ ghẻ
mẹ già
mẹ già này
mẹ goá con côi
mẹ hiền
mẹ hiền vợ tốt
mẹ kế
mẹ mìn
mẹ nuôi
mẹo
mẹo cũ
mẹo luật
mẹo mực
mẹp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 6:16:33