请输入您要查询的越南语单词:
单词
xâu chuỗi
释义
xâu chuỗi
串联; 串通 <一个一个地联系; 为了共同行动, 进行联系。>
串珠 <成串的珠子。>
贯 <连贯。>
chùm chùm như xâu chuỗi.
累累如贯珠。 贯穿 <穿过; 连通。>
随便看
việc cũ
việc cơ mật
việc cưới xin
việc cấp bách
việc cần làm ngay
việc cần tiêu
việc cỏn con
việc cụ thể
việc dữ hoá lành
việc giao cấu
việc giao hợp
việc gì mà phải
việc gấp
việc gấp rút
việc hay
việc hiếu
việc hiếu hỉ
việc hình
việc hôn nhân
việc hệ trọng
việc học
việc hộ
việc khó
việc khó khăn
việc khó nói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:47:38