请输入您要查询的越南语单词:
单词
xâu chuỗi
释义
xâu chuỗi
串联; 串通 <一个一个地联系; 为了共同行动, 进行联系。>
串珠 <成串的珠子。>
贯 <连贯。>
chùm chùm như xâu chuỗi.
累累如贯珠。 贯穿 <穿过; 连通。>
随便看
số từ
số từ ghép
số tử vi
số vòng quay/phút
số vô nghĩa
số vô tỷ
số vận
số về ngữ pháp
số xấp xỉ
số âm
số đen
số điểm
số điện báo
số điện thoại
số điện tín
số đo
số đuôi
số đào hoa
số đã biết
số đông
số đơn trị
số được chia
số đại khái
số đầu
số đặc biệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 3:15:58