请输入您要查询的越南语单词:
单词
xâu chuỗi
释义
xâu chuỗi
串联; 串通 <一个一个地联系; 为了共同行动, 进行联系。>
串珠 <成串的珠子。>
贯 <连贯。>
chùm chùm như xâu chuỗi.
累累如贯珠。 贯穿 <穿过; 连通。>
随便看
kẻ thủ ác
kẻ thứ ba
kẻ thức thời là người tuấn kiệt
kẻ tiêu xài hoang phí
kẻ tiếm quyền
kẻ tiểu nhân
kẻ trộm
kẻ ty tiện bỉ ổi
kẻ tài hoa
kẻ tái phạm
kẻ tám lạng, người nửa cân
kẻ tình nghi
kẻ tù tội
kẻ tầm thường
kẻ tử thù
kẻ vong ân bội nghĩa
kẻ vo tròn, người bóp bẹp
kẻ vô dụng
kẻ vô lương tâm
kẻ vô lại
kẻ vô tích sự
kẻ vũ phu
kẻ vạch
kẻ vị chủng
kẻ xâm lược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 16:40:37