请输入您要查询的越南语单词:
单词
triệu tập
释义
triệu tập
招集 <招呼人们聚集; 召集。>
召 <召唤。>
triệu tập
召集
召集 <通知人们聚集起来。>
triệu tập người
召集人
đội trưởng triệu tập toàn thể đội viên đến họp.
队长召集全体队员开会。
征发 <旧时指政府征集民间的人力和物资。>
随便看
năm đầu
năm ấy
năn
năng
năng hạch
năng khiếu
năng khiếu bẩm sinh
năng lượng
năng lượng cao
năng lượng cơ giới
năng lượng hoá học
năng lượng hạt nhân
năng lượng liên kết
năng lượng mặt trời
năng lượng nguyên tử
năng lượng thiên nhiên
năng lực
năng lực của lứa tuổi
năng lực kém
năng lực phân biệt
năng lực phóng xạ
năng lực sáng tác
năng lực sản xuất
năng lực thần kỳ
năng lực viết văn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 4:47:44