请输入您要查询的越南语单词:
单词
ruộng biên
释义
ruộng biên
水边田。<在水边的田地。>
随便看
chuồn chuồn
chuồn chuồn kim
chuồng
chuồng bò
chuồng bồ câu
chuồng chó
chuồng chồ
chuồng cọp
chuồng cỏ
chuồng gà
chuồng heo
chuồng lợn
chuồng ngựa
chuồng phân
chuồng thú
chuồng tiêu
chuồng trâu
chuồng trại
chuồng xí
chuồn mất
chuồn êm
chuỗi
chuỗi cách điện treo
chuỗi cổ
chuỗi hạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 21:20:44