请输入您要查询的越南语单词:
单词
ruồi nhặng bu quanh
释义
ruồi nhặng bu quanh
蝇营狗苟 <像苍蝇那样飞来飞去, 像狗那样苟且偷生。比喻人不顾廉耻, 到处钻营。也说狗苟蝇营。>
随便看
biên độ sóng
biên độ tăng
biên độ tăng trưởng
biên ải
bi điệu
bi đát
bi đát thảm hại
bi-đông
bi đất
biếc
biếc xanh
biếm
biếm giảm
biếm hoạ
biếm lãnh cung
biếm phạt
biếm truất
biếm trích
biến
biến báo
biến chiến tranh thành tơ lụa
tuyến đường chính
tuyến đầu
tuyến độc
tuyến ống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:05:23