请输入您要查询的越南语单词:
单词
trong cơn giận dữ
释义
trong cơn giận dữ
气头上 <发怒的时候。>
cậu ấy đang trong cơn giận dữ, người khác nói không nghe đâu.
他正在气头上, 别人的话听不进去。
随便看
xám mặt
xám ngắt
xám sịt
xám tro
xám trắng
xám xám
xám xì
xám xì xám xịt
xám xịt
xán
xán lạn
xán xả
xáo
xáo lộn
xáo trộn
xáo xác
xáp
xáp lá cà
xáp lại
xáp trận
xá quá
xá quản
xát
xá tội
xá vạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 23:56:52