请输入您要查询的越南语单词:
单词
trong cơn giận dữ
释义
trong cơn giận dữ
气头上 <发怒的时候。>
cậu ấy đang trong cơn giận dữ, người khác nói không nghe đâu.
他正在气头上, 别人的话听不进去。
随便看
còn lại
còn muốn
còn mất
còn nghi vấn
còn nguyên
còn người còn của
còn nhiều nữa
còn như
còn nhỏ
còn nhớ
còn non
còn nợ
còn nữa
còn phải nói
còn rơi rớt lại
còn sót lại
còn sống
còn thiếu
còn thừa
còn tiếp
còn về
còn đương
cò quay
cò rò
cò súng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 12:45:00