请输入您要查询的越南语单词:
单词
trong cơn giận dữ
释义
trong cơn giận dữ
气头上 <发怒的时候。>
cậu ấy đang trong cơn giận dữ, người khác nói không nghe đâu.
他正在气头上, 别人的话听不进去。
随便看
mọi người hướng theo
mọi người đều biết
mọi người đều thấy rõ
mọi người đều để ý đến
lục địa nhỏ
lục địa đen
lục đục
lục đục với nhau
lụi
lụi bại
lụi hụi
lụi đụi
lụ khụ
lụm
lụm cụm
lụn
lụn bại
lụng thà lụng thụng
lụng thụng
lụn vụn
lụp chụp
lụp xụp
lụt
lụt lội
lủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 15:41:20