请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 trong cơn giận dữ
释义 trong cơn giận dữ
 气头上 <发怒的时候。>
 cậu ấy đang trong cơn giận dữ, người khác nói không nghe đâu.
 他正在气头上, 别人的话听不进去。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:41:52