请输入您要查询的越南语单词:
单词
trong cơn giận dữ
释义
trong cơn giận dữ
气头上 <发怒的时候。>
cậu ấy đang trong cơn giận dữ, người khác nói không nghe đâu.
他正在气头上, 别人的话听不进去。
随便看
vải ka-ki
vải không cháy
vải không thấm
vải khúc
vải kếp
vải lanh
vải lau
vải len
vải len sọc
vải liệm người chết
vải láng đen
vải lót
vải lót vỏ chăn
vải lông
vải lạc đà
vải lẻ
vải lọc
vải may mùng
vải may đồ lao động
vải màn
vải mành
vải mùng
vải mút
vải mưa
vải mười
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 12:29:30