请输入您要查询的越南语单词:
单词
trong danh sách
释义
trong danh sách
在册 <(登记)在名册内。>
trong danh sách đăng ký
登记在册
trong danh sách công nhân viên chức.
在册职工
随便看
cắn trắt
cắn trộm
cắn xé
cắp
cắp nắp
cắp văn
cắt
cắt băng
cắt bằng hơi
cắt bọng ong lấy mật
cắt bỏ
cắt bớt
cắt canh
cắt chắp
cắt chỉ
cắt cành
cắt câu lấy nghĩa
cắt cỏ
cắt cổ
cắt cụt
cắt cử
cắt dán
cắt dọc
cắt gió đá
cắt giảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 0:44:57