请输入您要查询的越南语单词:
单词
bãi cỏ
释义
bãi cỏ
草场 <天然或人工培育的大片放牧草地。>
草地 <长野草或铺草皮的地方。>
草坪 <平坦的草地。>
牧场 <牧放牲畜的草地。也说牧地。>
随便看
thuỳ
thuỳ dương
thuỳ liễu
thuỳ lệ
thuỳ mị
thuỳ nguy
Thuỵ Anh
Thuỵ hiệu
thuỵ hương
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Điển
thuỵ điểu
thuỷ
thuỷ binh
thuỷ bộ
thuỷ chiến
thuỷ chung
thuỷ chuẩn
thuỷ cúc
thuỷ cước
thuỷ cảnh
thuỷ cầm
thuỷ diệu
thuỷ dương
thuỷ giới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 12:34:00