请输入您要查询的越南语单词:
单词
bãi cỏ
释义
bãi cỏ
草场 <天然或人工培育的大片放牧草地。>
草地 <长野草或铺草皮的地方。>
草坪 <平坦的草地。>
牧场 <牧放牲畜的草地。也说牧地。>
随便看
oán
oán cừu
oán ghét
oán giận bất mãn
oánh
oán hận
oán hờn cũ
oán than
oán thán
oán thù
oán thầm
oán trách
oán trời trách người
oán trời trách đất
oáp
oát
oát giờ
oé
oé oé
Oét Vơ-gi-ni-ơ
o ó
oóc-dơ
oạc
oạch
oạch oạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 3:44:54